消防: phòng cháy chữa cháy (PCCC), cứu nạn cứu hộ
Nghĩa tiếng Anh (English): firefighting, fire prevention, fire rescue
Nét viết & luyện viết chữ 消防
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊU (消): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 消息 (TIÊU TỨC: tin tức, thông tin), 取消 (THỦ TIÊU: hủy bỏ, bãi bỏ, hủy), 消费 (TIÊU PHÍ: tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng), 消化 (TIÊU HÓA: tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biến mất, chết đi; tan chảy
Chữ TIÊU (消): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 消息 (TIÊU TỨC: tin tức, thông tin), 取消 (THỦ TIÊU: hủy bỏ, bãi bỏ, hủy), 消费 (TIÊU PHÍ: tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng), 消化 (TIÊU HÓA: tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức)).
phòng, phòng chống, phòng ngừa
Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).
Câu ví dụ với từ “消防”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家综合性消防救援队伍赴汤蹈火、竭诚为民,在重大森林火灾与特大洪涝险情处置中筑起坚不可摧的生命防线。
Guó jiā zōng hé xìng xiāo fáng jiù yuán duì wǔ fù tāng dǎo huǒ, jié chéng wèi mín, zài zhòng dà sēn lín huǒ zāi yǔ tè dà hóng lào xiǎn qíng chǔ zhì zhōng zhù qǐ jiān bù kě cuī de shēng mìng fáng xiàn.
“Đội ngũ cứu nạn cứu hộ và phòng cháy chữa cháy tổng hợp quốc gia xông pha lửa đạn, hết lòng vì nhân dân, trong xử lý hiểm họa lũ lụt đặc biệt lớn và các vụ cháy rừng trọng đại đã đắp xây nên phòng tuyến sinh mệnh kiên cố không thể phá vỡ.”
Comprehensive fire and rescue teams brave fire and water for the people, building solid life-defense lines in disasters.
深刻领悟“消防”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xiāo fáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “消防” (phòng cháy chữa cháy (PCCC), cứu nạn cứu hộ - TIÊU PHÒNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "消防" (phòng cháy chữa cháy (PCCC), cứu nạn cứu hộ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “消防” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn