浆糊: hồ dán; keo dán
Nét viết & luyện viết chữ 浆糊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TƯƠNG (浆, phồn thể: 漿): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 夕 (TỊCH) + 水 (THỦY).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hồ dán; keo dán
Chữ TƯƠNG (浆, phồn thể: 漿): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 夕 (TỊCH) + 水 (THỦY).
dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)
Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Câu ví dụ với từ “浆糊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我用浆糊把书页粘好。
Wǒ yòng jiāng hú bǎ shū yè zhān hǎo.
“Tôi dùng hồ dán dán trang sách.”
Từ “浆糊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn