活跃 Phồn thể: 活躍
Minh họa từ vựng 活跃
huó yuè HÁN VIỆT: HOẠT DƯỢC

活跃: sôi nổi, hoạt bát, năng động; làm sôi nổi

sôi nổi hoạt bát năng động làm sôi nổi

Nghĩa tiếng Anh (English): active, vigorous, brisk, to enliven

Nét viết & luyện viết chữ 活跃

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 活

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong, Nuôi cho cái lưỡi THIỆT (舌) hồng dẻo dai. Chữ HOẠT (活) sức sống dạt dào, Linh hoạt ứng biến vươn cao mỗi ngày.” — Chữ HOẠT (活) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ TAM CHẤM THỦY (氵) bên trái chỉ nguồn nước và bộ THIỆT (舌) bên phải chỉ cái lưỡi trong miệng. Con người muốn duy trì sự sống không thể thiếu nước, cũng như cái lưỡi luôn có nước bọt làm ẩm mới có thể cử động nói cười linh hoạt. Từ hình ảnh trực quan đó, chữ HOẠT (活) mang nghĩa là sự sống, sinh hoạt và sự năng động, linh hoạt trong cuộc đời.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

活
huó HOẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sống, sinh sống; sống động linh hoạt; công việc

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 舌 THIỆT (Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong, Nuôi cho cái lưỡi THIỆT (舌) hồng dẻo dai. Chữ HOẠT (活) sức sống dạt dào, Linh hoạt ứng biến vươn cao mỗi ngày.”

Chữ HOẠT (活) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ TAM CHẤM THỦY (氵) bên trái chỉ nguồn nước và bộ THIỆT (舌) bên phải chỉ cái lưỡi trong miệng. Con người muốn duy trì sự sống không thể thiếu nước, cũng như cái lưỡi luôn có nước bọt làm ẩm mới có thể cử động nói cười linh hoạt. Từ hình ảnh trực quan đó, chữ HOẠT (活) mang nghĩa là sự sống, sinh hoạt và sự năng động, linh hoạt trong cuộc đời.

跃
huó yuè HOẠT DƯỢC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sôi nổi, hoạt bát, năng động; làm sôi nổi

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⻊ BỘ TÚC (Bàn chân bật nhảy mạnh mẽ.) 夭 CHỮ YÊU (Dáng người uốn lượn uyển chuyển bay vút lên (phồn thể có Dược 翟 chim trĩ bay).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân đạp mạnh vút bay Cá chép vượt sóng hóa ngày rồng thiêng. Bên TÚC (⻊) chữ YỂU (夭) vươn cao, Chữ DƯỢC (跃) nhảy vọt đón chào thành công.”

Chữ DƯỢC phồn thể (躍) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊) và chim bay (翟). Bản giản thể (跃) dùng nét uốn thoăn thoắt (夭). Biểu thị cú nhảy vọt mang tính bứt phá ngoạn mục, như cá chép vượt thác hóa rồng.

Câu ví dụ với từ “活跃”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

教授通过设计一系列互动问答游戏,迅速活跃了学术讲座现场的气氛。

Jiào shòu tōng guò shè jì yī xì liè hù dòng wèn dá yóu xì, xùn sù huó yuè le xué shù jiǎng zuò xiàn chǎng de qì fēn.

“Giáo sư thông qua việc thiết kế chuỗi trò chơi hỏi đáp tương tác đã nhanh chóng khuấy động bầu không khí sôi nổi của buổi thuyết trình học thuật.”

The professor quickly enlivened the lecture atmosphere by designing a series of interactive Q&A games.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“活跃”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huó yuè ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “活跃” (sôi nổi, hoạt bát, năng động - HOẠT DƯỢC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "活跃" (sôi nổi, hoạt bát, năng động) is crucial.

Từ “活跃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →