泵
Minh họa từ vựng 泵
bèng HÁN VIỆT: BƠM

泵: bơm; cái bơm; máy bơm

bơm cái bơm máy bơm

Nét viết & luyện viết chữ 泵

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 泵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BƠM (泵): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét (4 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

泵
bèng BƠM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bơm; cái bơm; máy bơm

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 9 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.)

Chữ BƠM (泵): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét (4 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “泵”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

水泵的噪音很大。

shuǐbèng de zàoyīn hěn dà.

“Âm thanh máy bơm rất lớn.”

Ví dụ #2

他正在用泵抽水。

tā zhèngzài yòng bèng chōushuǐ.

“Anh ấy đang bơm nước.”

Từ “泵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →