泥: bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní); trát vữa, cố chấp câu nệ (nì)
Nghĩa tiếng Anh (English): mud, mire, mashed paste (ní); to plaster, putty, stubbornly adhere to (nì)
Nét viết & luyện viết chữ 泥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NÊ (泥): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 水泥 (THUỶ NÊ: xi măng, vật liệu xây dựng xi măng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní); trát vữa, cố chấp câu nệ (nì)
Chữ NÊ (泥): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 水泥 (THUỶ NÊ: xi măng, vật liệu xây dựng xi măng).
Câu ví dụ với từ “泥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
春雨过后,空气中弥漫着泥土的芬芳。
Chūnyǔ guòhòu, kōngqì zhōng mímàn zhe nítǔ de fēnfāng.
“[ní - Danh từ] Sau cơn mưa xuân, trong không khí lan tỏa hương thơm của đất đai.”
The deep-sea drilling system acquired sediment mud cores from the Mariana Trench seabed at 10,000 meters.
艺术创作需要大胆创新,不能拘泥于传统形式。
Yìshù chuàngzuò xūyào dàdǎn chuàngxīn, bù néng jūnì yú chuántǒng xíngshì.
“[nì - Động từ] Sáng tác nghệ thuật cần mạnh dạn đổi mới, không thể câu nệ vào hình thức truyền thống.”
Từ “泥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn