泥
Minh họa từ vựng 泥
ní / nì HÁN VIỆT: NÊ / NỆ

泥: bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní); trát vữa, cố chấp câu nệ (nì)

bùn đất chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) trát vữa cố chấp câu nệ (nì)

Nghĩa tiếng Anh (English): mud, mire, mashed paste (ní); to plaster, putty, stubbornly adhere to (nì)

Nét viết & luyện viết chữ 泥

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 泥

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NÊ (泥): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 水泥 (THUỶ NÊ: xi măng, vật liệu xây dựng xi măng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

泥
ní / nì NÊ / NỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní); trát vữa, cố chấp câu nệ (nì)

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.)

Chữ NÊ (泥): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 水泥 (THUỶ NÊ: xi măng, vật liệu xây dựng xi măng).

Câu ví dụ với từ “泥”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

春雨过后,空气中弥漫着泥土的芬芳。

Chūnyǔ guòhòu, kōngqì zhōng mímàn zhe nítǔ de fēnfāng.

“[ní - Danh từ] Sau cơn mưa xuân, trong không khí lan tỏa hương thơm của đất đai.”

The deep-sea drilling system acquired sediment mud cores from the Mariana Trench seabed at 10,000 meters.

Ví dụ #2

艺术创作需要大胆创新,不能拘泥于传统形式。

Yìshù chuàngzuò xūyào dàdǎn chuàngxīn, bù néng jūnì yú chuántǒng xíngshì.

“[nì - Động từ] Sáng tác nghệ thuật cần mạnh dạn đổi mới, không thể câu nệ vào hình thức truyền thống.”

Từ “泥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →