汉字 Phồn thể: 漢字
Minh họa từ vựng 汉字
hànzì HÁN VIỆT: HÁN TỰ

汉字: chữ Hán, chữ Trung Quốc

chữ Hán chữ Trung Quốc

Nghĩa tiếng Anh (English): Chinese characters, Hanzi

Nét viết & luyện viết chữ 汉字

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 汉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba chấm THỦY chảy mênh mang, Bên phải chữ HỰU hiên ngang sông dài. HÁN là chữ Hán dùi mài, Tiếng Trung thông thạo tương lai rạng ngời.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

汉
hàn HÁN

tiếng Hán

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm THỦY chảy mênh mang, Bên phải chữ HỰU hiên ngang sông dài. HÁN là chữ Hán dùi mài, Tiếng Trung thông thạo tương lai rạng ngời.”

字
zì TỰ

chữ, từ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN ấm bên trên, Đứa con chữ TỬ lớn lên từng ngày. Chữ TỰ nét bút rồng bay, Ngàn năm văn tự đắp xây tâm hồn.”

Câu ví dụ với từ “汉字”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

汉字是中华文明的重要载体,每一个汉字的笔画结构都蕴含着深厚的文化底蕴。

Hàn zì shì zhōng huá wén míng de zhòng yào zài tǐ, měi yí gè hàn zì de bǐ huà jié gòu dōu yùn hán zhe shēn hòu de wén huà dǐ yùn.

“Chữ Hán là phương tiện chuyên chở quan trọng của nền văn minh Trung Hoa, từng kết cấu nét bút của mỗi một chữ Hán đều ẩn chứa bề dày văn hóa sâu sắc.”

Chinese characters are vital carriers of Chinese civilization; every stroke and structure carries profound cultural heritage.

Từ “汉字” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →