永久
Minh họa từ vựng 永久
yǒngjiǔ HÁN VIỆT: VĨNH CỬU

永久: lâu dài; mãi mãi; vĩnh cửu; vĩnh viễn

lâu dài mãi mãi vĩnh cửu vĩnh viễn

Nét viết & luyện viết chữ 永久

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 永

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dòng nước THỦY (水) thêm chấm CHỦ (丶), Chảy dài vạn dặm chẳng sờn tháng năm. Chữ VĨNH (永) bền vững âm thầm, Tình sâu nghĩa nặng trăm năm vẹn tròn.” — Chữ VĨNH (永) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự trong Giáp cốt văn, mô phỏng dòng nước chảy dài miên man với các nhánh sông uốn lượn không dứt (hình dáng gần với bộ THỦY 水 có thêm nét chấm nguồn ở trên). Theo Thuyết Văn Giải Tự, VĨNH (永) nghĩa gốc là dòng sông chảy dài bất tận, về sau mở rộng thành khái niệm thời gian vĩnh cửu, mãi mãi. Trong thư pháp, VĨNH TỰ BÁT PHÁP (永字八法) lấy chữ này làm chuẩn mực cho tám nét bút.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

永
yǒng VĨNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lâu dài; mãi mãi

Bộ 水 (BỘ THỦY • 5 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
水 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dòng nước THỦY (水) thêm chấm CHỦ (丶), Chảy dài vạn dặm chẳng sờn tháng năm. Chữ VĨNH (永) bền vững âm thầm, Tình sâu nghĩa nặng trăm năm vẹn tròn.”

Chữ VĨNH (永) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự trong Giáp cốt văn, mô phỏng dòng nước chảy dài miên man với các nhánh sông uốn lượn không dứt (hình dáng gần với bộ THỦY 水 có thêm nét chấm nguồn ở trên). Theo Thuyết Văn Giải Tự, VĨNH (永) nghĩa gốc là dòng sông chảy dài bất tận, về sau mở rộng thành khái niệm thời gian vĩnh cửu, mãi mãi. Trong thư pháp, VĨNH TỰ BÁT PHÁP (永字八法) lấy chữ này làm chuẩn mực cho tám nét bút.

久
jiǔ CỬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lâu, lâu dài (thời gian)

Bộ 丿 (BỘ PHIỆT • 3 nét): Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).

Câu ví dụ với từ “永久”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这份文件将被永久保存。

zhè fèn wénjiàn jiāng bèi yǒngjiǔ bǎocún.

“Tài liệu này sẽ được lưu trữ vĩnh viễn.”

Ví dụ #2

她获准在英国永久居住。

tā huòzhǔn zài Yīngguó yǒngjiǔ jūzhù.

“Cô ấy được phép cư trú vĩnh viễn tại Anh.”

Từ “永久” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →