殷墟: Ân Khư (di tích kinh đô cuối thời nhà Thương, nằm gần làng Tiểu Đồn, An Dương, Hà Nam ngày nay; nơi phát hiện giáp cốt văn vào năm 1899); di chỉ kinh đô cuối đời Thương
Nét viết & luyện viết chữ 殷墟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÂN (殷): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 10 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhiều, tuyệt vời; dồi dào, hưng thịnh
Chữ ÂN (殷): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 10 nét (6 nét phụ).
Ân Khư (di tích kinh đô cuối thời nhà Thương, nằm gần làng Tiểu Đồn, An Dương, Hà Nam ngày nay; nơi phát hiện giáp cốt văn vào năm 1899); di chỉ kinh đô cuối đời Thương
Chữ KHƯ (墟): thuộc bộ THỔ (土), gồm 14 nét (12 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 虍 (HÔ). Từ ghép HSK: 废墟 (PHẾ KHƯ: đống đổ nát, tàn tích hoang tàn).
Câu ví dụ với từ “殷墟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我在书上看到殷墟。
wǒ zài shū shang kàndào Yīnxū.
“Tôi thấy Ân Khư ở trong sách.”
殷墟是中国古代文明。
Yīnxū shì Zhōngguó gǔdài wénmíng.
“Ân Khư là nền văn minh cổ đại Trung Quốc.”
Từ “殷墟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn