残破
Minh họa từ vựng 残破
cánpò HÁN VIỆT: TÀN PHÁ

残破: sứt mẻ; giập vỡ; tan nát; hư nát; tàn tạ

sứt mẻ giập vỡ tan nát hư nát tàn tạ

Nét viết & luyện viết chữ 残破

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 残

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “残破” (cánpò) có âm Hán Việt là “TÀN PHÁ”, thuộc bộ thủ 歹, mang nghĩa chính là “sứt mẻ; giập vỡ; tan nát; hư nát; tàn tạ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

残
cán TÀN

tàn phế, tàn tật khuyết tật; tàn dư sót lại

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
破
pò PHÁ

vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “残破”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他穿着一件残破的旧外套。

tā chuānzhe yī jiàn cánpò dì jiù wàitào.

“Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cũ rách nát.”

Ví dụ #2

这间残破的寺庙已无人居住。

zhè jiān cánpò de sìmiào yǐ wú rén jūzhù.

“Ngôi chùa đổ nát này đã không còn ai ở.”

Từ “残破” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →