模型
Minh họa từ vựng 模型
mó xíng HÁN VIỆT: MÔ HÌNH

模型: mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)

mô hình (toán học máy bay AI đại mô hình)

Nghĩa tiếng Anh (English): model, pattern, mathematical model, large model

Nét viết & luyện viết chữ 模型

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 模

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MÔ (模): thuộc bộ MỘC (木), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 规模 (QUY MÔ: quy mô), 模仿 (MÔ PHỎNG: bắt chước, mô phỏng, nhại theo), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 模范 (MÔ PHẠM: mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

模
mó MÔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mô hình; khuôn

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ MÔ (模): thuộc bộ MỘC (木), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 规模 (QUY MÔ: quy mô), 模仿 (MÔ PHỎNG: bắt chước, mô phỏng, nhại theo), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 模范 (MÔ PHẠM: mẫu mực, gương mẫu, tấm gương sáng).

型
xíng HÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kiểu, loại, hình mẫu, mô hình

Bộ 廾 (BỘ CỦNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ HÌNH (型): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 廾 (CỦNG) + 刂 (ĐAO) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 大型 (ĐẠI HÌNH: quy mô lớn, cỡ lớn), 典型 (ĐIỂN HÌNH: điển hình, tiêu biểu; tấm gương điển hình), 模型 (MÔ HÌNH: mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)), 造型 (TẠO HÌNH: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ).

Câu ví dụ với từ “模型”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国完全自主研发的千亿级参数通用人工智能大模型在复杂自然语言推理与多模态跨领域理解上表现卓越。

Wǒ guó wán quán zì zhǔ yán fā de qiān yì jí cān shù tōng yòng rén gōng zhì néng dà mó xíng zài fù zá zì rán yǔ yán tuī lǐ yǔ duō mó tài kuà lǐng yù lǐ jiě shàng biǎo xiàn zhuó yuè.

“Mô hình lớn trí tuệ nhân tạo đa năng quy mô hàng trăm tỷ tham số do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo đã thể hiện xuất sắc trong suy luận ngôn ngữ tự nhiên phức tạp và thấu hiểu liên lĩnh vực đa phương thức.”

Our domestically developed 100-billion-parameter AI foundation model demonstrates excellence in reasoning and multimodal understanding.

Ví dụ #2

深刻领悟“模型”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ mó xíng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “模型” (mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình) - MÔ HÌNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "模型" (mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “模型” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →