概括
Minh họa từ vựng 概括
gài kuò HÁN VIỆT: KHÁI QUÁT

概括: khái quát, tóm tắt, tổng quan

khái quát tóm tắt tổng quan

Nghĩa tiếng Anh (English): to summarize, to generalize, concise

Nét viết & luyện viết chữ 概括

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 概

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÁI (概): thuộc bộ MỘC (木), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 旡 (VÔ). Từ ghép HSK: 大概 (ĐẠI KHÁI: khoảng chừng, đại khái), 概括 (KHÁI QUÁT: khái quát, tóm tắt, tổng quan), 概念 (KHÁI NIỆM: khái niệm, ý niệm), 气概 (KHÍ KHÁI: khí phách, hào khí, dũng khí anh hùng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

概
gài kuò KHÁI QUÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khái quát, tóm tắt, tổng quan

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 旡 VÔ (Không có, hư không.)

Chữ KHÁI (概): thuộc bộ MỘC (木), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 旡 (VÔ). Từ ghép HSK: 大概 (ĐẠI KHÁI: khoảng chừng, đại khái), 概括 (KHÁI QUÁT: khái quát, tóm tắt, tổng quan), 概念 (KHÁI NIỆM: khái niệm, ý niệm), 气概 (KHÍ KHÁI: khí phách, hào khí, dũng khí anh hùng).

括
gài kuò KHÁI QUÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khái quát, tóm tắt, tổng quan

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 舌 THIỆT (Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.)

Chữ QUÁT (括): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 包括 (BAO QUÁT: bao gồm, gồm có), 概括 (KHÁI QUÁT: khái quát, tóm tắt, tổng quan).

Câu ví dụ với từ “概括”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

教授用简洁精辟的三句话,高度概括了这篇长达百页的前沿学术专著的核心理论贡献。

Jiào shòu yòng jiǎn jié jīng pì de sān jù huà, gāo dù gài kuò le zhè piān zhǎng dá bǎi yè de qián yán xué shù zhuān zhù de hé xīn lǐ lùn gòng xiàn.

“Giáo sư chỉ dùng 3 câu nói ngắn gọn và sâu sắc đã khái quát ở mức độ cao về đóng góp lý luận cốt lõi của cuốn chuyên khảo học thuật tiên phong dài hàng trăm trang này.”

The professor summarized the core theoretical contributions of this hundred-page academic monograph with three concise and incisive sentences.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“概括”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gài kuò ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “概括” (khái quát, tóm tắt, tổng quan - KHÁI QUÁT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "概括" (khái quát, tóm tắt, tổng quan) is crucial.

Từ “概括” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →