椰汁: nước dừa
Nét viết & luyện viết chữ 椰汁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIA (椰): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét (9 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây dừa; trái dừa
Chữ GIA (椰): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét (9 nét phụ).
nước; nước ép; chất lỏng
Chữ TRẤP (汁): thuộc bộ THỦY (水), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 果汁 (QUẢ TRẤP: nước trái cây).
Câu ví dụ với từ “椰汁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我非常喜欢喝椰汁。
wǒ fēicháng xǐhuān hē yē zhī.
“Tôi cực kỳ thích uống nước dừa.”
椰汁有一种淡淡的甜味。
yē zhī yǒuyī zhǒng dàndàn de tián wèi.
“Nước dừa có một vị ngọt nhẹ.”
Từ “椰汁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn