棒: tuyệt vời, giỏi, cừ; cây gậy, dùi cui
Nghĩa tiếng Anh (English): stick, club,棒 (great, wonderful, excellent)
Nét viết & luyện viết chữ 棒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “棒” (bàng) có âm Hán Việt là “BỔNG”, thuộc bộ thủ 目, mang nghĩa chính là “tuyệt vời, giỏi, cừ; cây gậy, dùi cui”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuyệt vời, giỏi, cừ; cây gậy, dùi cui
Câu ví dụ với từ “棒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这次活动大家的表现都非常棒。
zhè cì huó dòng dà jiā de biǎo xiàn dōu fēi cháng bàng 。
“Màn thể hiện của mọi người trong hoạt động lần này đều vô cùng tuyệt vời.”
Everyone's performance in this event was fantastic.
Từ “棒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn