柔情
Minh họa từ vựng 柔情
róuqíng HÁN VIỆT: NHU TÌNH

柔情: tình cảm dịu dàng

tình cảm dịu dàng

Nét viết & luyện viết chữ 柔情

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 柔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dưới cây gỗ bóng râm dài Mũi mâu uốn nhẹ dẻo dai lạ thường. Trên MÂU (矛) dưới MỘC (木) ôn hòa, Chữ NHU (柔) mềm mại vượt qua thác ghềnh.” — Chữ NHU (柔) là chữ hội ý, đặt chiếc mâu (矛) lên cành cây xanh (木). Cành liễu uốn cong trước gió bão mà không gãy, trong khi cây cổ thụ giòn cứng lại bật gốc. Lão Tử đúc kết: "Nhu thắng cương, nhược thắng cường", đó là đỉnh cao của sự mềm dẻo.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

柔
róu NHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mềm; mềm mại

Bộ 矛 (BỘ MÂU • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
矛 CHỮ MÂU (Ngọn giáo uốn cong bằng gỗ dẻo.) 木 BỘ MỘC (Cành cây xanh tươi mềm mại đung đưa trong gió.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới cây gỗ bóng râm dài Mũi mâu uốn nhẹ dẻo dai lạ thường. Trên MÂU (矛) dưới MỘC (木) ôn hòa, Chữ NHU (柔) mềm mại vượt qua thác ghềnh.”

Chữ NHU (柔) là chữ hội ý, đặt chiếc mâu (矛) lên cành cây xanh (木). Cành liễu uốn cong trước gió bão mà không gãy, trong khi cây cổ thụ giòn cứng lại bật gốc. Lão Tử đúc kết: "Nhu thắng cương, nhược thắng cường", đó là đỉnh cao của sự mềm dẻo.

情
róuqíng NHU TÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tình cảm dịu dàng

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim xúc cảm, rung động chân thành trong tâm thức.) 青 BỘ THANH (Màu xanh tươi của cỏ cây mùa xuân, thanh khiết trong sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”

Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

Câu ví dụ với từ “柔情”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她的眼神充满了柔情。

tā de yǎnshén chōngmǎnle róuqíng.

“Ánh mắt cô ấy tràn đầy sự dịu dàng.”

Ví dụ #2

他对妻子说话总是带着柔情。

tā duì qīzi shuōhuà zǒng shì dàizhe róuqíng.

“Anh ấy nói chuyện với vợ luôn dịu dàng.”

Từ “柔情” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →