松脱: tuột ra
Nét viết & luyện viết chữ 松脱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây thông sừng sững đồi cao Công minh chính trực chẳng nao tuyết dày. Bên MỘC (木) chữ CÔNG (公) hiên ngang, Chữ TÙNG (松) bền bỉ vững vàng ngàn năm.” — Chữ TÙNG (松) là chữ hình thanh, ghép từ cây gỗ (木) và chữ Công (公 - công minh). Vua Tần Thủy Hoàng từng phong cho cây tùng tước "Ngũ đại phu" vì che mưa cho vua. Cây thông đứng thẳng giữa gió tuyết mùa đông, tượng trưng cho khí phách hiên ngang bất khuất.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây thông; lỏng lẻo, lơi lỏng; thả lỏng thư giãn
Câu thơ nhớ chữ: “Cây thông sừng sững đồi cao Công minh chính trực chẳng nao tuyết dày. Bên MỘC (木) chữ CÔNG (公) hiên ngang, Chữ TÙNG (松) bền bỉ vững vàng ngàn năm.”
Chữ TÙNG (松) là chữ hình thanh, ghép từ cây gỗ (木) và chữ Công (公 - công minh). Vua Tần Thủy Hoàng từng phong cho cây tùng tước "Ngũ đại phu" vì che mưa cho vua. Cây thông đứng thẳng giữa gió tuyết mùa đông, tượng trưng cho khí phách hiên ngang bất khuất.
cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi
Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).
Câu ví dụ với từ “松脱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
钉子松脱了要修理。
dīng zi sōng tuō le yào xiū lǐ
“Đinh bị bung ra, cần sửa chữa.”
Từ “松脱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn