机巧: nhanh nhẹn linh hoạt; nhanh nhẹn khéo léo; tinh nhanh; khéo léo; cơ xảo
Nét viết & luyện viết chữ 机巧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ MỘC thân cây, Bên phải chữ KỶ ghép tầy chữ CƠ. Máy bay, điện thoại hiện giờ, Nắm bắt CƠ hội ước mơ thành hình.” — Chữ CƠ (机) là chữ hình thanh, gồm bộ MỘC (木 - gỗ) bên trái biểu ý và chữ KỶ (几 - bàn nhỏ) bên phải biểu âm. Ở dạng phồn thể (機), chữ vốn chỉ bộ phận lẫy cò tinh vi nhất trên khung cửi dệt vải bằng gỗ, nơi một chuyển động nhỏ cũng vận hành cả cỗ máy lớn. Từ đó, chữ CƠ mở rộng nghĩa thành các loại máy móc hiện đại (máy bay, điện thoại) và chỉ thời điểm then chốt, cơ hội quý giá.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
máy móc
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC thân cây, Bên phải chữ KỶ ghép tầy chữ CƠ. Máy bay, điện thoại hiện giờ, Nắm bắt CƠ hội ước mơ thành hình.”
Chữ CƠ (机) là chữ hình thanh, gồm bộ MỘC (木 - gỗ) bên trái biểu ý và chữ KỶ (几 - bàn nhỏ) bên phải biểu âm. Ở dạng phồn thể (機), chữ vốn chỉ bộ phận lẫy cò tinh vi nhất trên khung cửi dệt vải bằng gỗ, nơi một chuyển động nhỏ cũng vận hành cả cỗ máy lớn. Từ đó, chữ CƠ mở rộng nghĩa thành các loại máy móc hiện đại (máy bay, điện thoại) và chỉ thời điểm then chốt, cơ hội quý giá.
khéo léo, tài tình; trùng hợp tình cờ
Chữ XẢO (巧): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)), 巧妙 (XẢO DIỆU: khéo léo, tinh xảo, tài tình), 技巧 (KỸ XẢO: kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế, mẹo khéo léo), 恰巧 (KHÁP XẢO: đúng lúc, vừa vặn tình cờ, đúng dịp).
Câu ví dụ với từ “机巧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
此款游戏设计得非常机巧,难倒了不少玩家。
Cǐ kuǎn yóuxì shèjì dé fēicháng jīqiǎo, nándǎo le bù shǎo wánjiā.
“Thiết kế của trò chơi này rất khéo léo, đã làm khó không ít người chơi.”
这个机器人的设计十分机巧,可以完成许多复杂的操作。
Zhège jīqìrén de shèjì shífēn jīqiǎo, kěyǐ wánchéng xǔduō fùzá de cāozuò.
“Thiết kế của robot này rất tinh xảo, có thể hoàn thành nhiều thao tác phức tạp.”
Từ “机巧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn