暗喻
Minh họa từ vựng 暗喻
ànyù HÁN VIỆT: ÁM DỤ

暗喻: ám dụ; lời nói ẩn ý; ẩn ý; ẩn ngữ

ám dụ lời nói ẩn ý ẩn ý ẩn ngữ

Nét viết & luyện viết chữ 暗喻

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 暗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mặt trời NHẬT khuất bóng mây, Chỉ nghe tiếng động ÂM bay vọng về. Đêm đen ÁM ảnh bốn bề, Sống ngay thẳng chẳng sợ chê trách gì.” — Chữ ÁM (暗) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ ÂM (音 - âm thanh) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh mặt trời khuất bóng khiến cảnh vật tối tăm không nhìn thấy rõ, con người chỉ có thể lắng nghe âm thanh để nhận biết xung quanh, nên mang nghĩa gốc là bóng tối, u ám. Về sau, chữ ÁM (暗) còn mở rộng nghĩa chỉ những việc làm kín đáo, ngầm hiểu như ÁM HIỆU hay ÁM SÁT, nhắc nhở con người sống quang minh chính đại, tránh xa điều mờ ám.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

暗
àn ÁM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tối, u tối, ngầm

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 音 ÂM (Âm thanh, tiếng nhạc, giai điệu du dương phát ra từ miệng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT khuất bóng mây, Chỉ nghe tiếng động ÂM bay vọng về. Đêm đen ÁM ảnh bốn bề, Sống ngay thẳng chẳng sợ chê trách gì.”

Chữ ÁM (暗) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ ÂM (音 - âm thanh) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh mặt trời khuất bóng khiến cảnh vật tối tăm không nhìn thấy rõ, con người chỉ có thể lắng nghe âm thanh để nhận biết xung quanh, nên mang nghĩa gốc là bóng tối, u ám. Về sau, chữ ÁM (暗) còn mở rộng nghĩa chỉ những việc làm kín đáo, ngầm hiểu như ÁM HIỆU hay ÁM SÁT, nhắc nhở con người sống quang minh chính đại, tránh xa điều mờ ám.

喻
ànyù ÁM DỤ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ám dụ; lời nói ẩn ý; ẩn ý; ẩn ngữ

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ DỤ (喻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 比喻 (TỶ DỤ: ẩn dụ, ví von, phép so sánh), 不言而喻 (BẤT NGÔN NHI DỤ: không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn).

Câu ví dụ với từ “暗喻”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这首诗里用了一个暗喻。

zhè shǒu shī lǐ yòngle yīgè ànyù.

“Bài thơ này sử dụng một phép ẩn dụ.”

Từ “暗喻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →