晒伤: bị rám nắng; bị bỏng nắng; bị cháy nắng
Nét viết & luyện viết chữ 晒伤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁI (晒, phồn thể: 曬): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 西 (Á).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phơi (nắng), sưởi nắng; chiếu nắng; khoe (trên mạng)
Chữ SÁI (晒, phồn thể: 曬): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 西 (Á).
bị thương, làm tổn thương; vết thương
Chữ THƯƠNG (伤, phồn thể: 傷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 伤心 (THƯƠNG TÂM: đau lòng, buồn bã, đau khổ), 受伤 (THỌ THƯƠNG: bị thương, tổn thương), 伤脑筋 (THƯƠNG NÃO CÂN: đau đầu, nát óc, đau đầu nhức óc vì nan đề).
Câu ví dụ với từ “晒伤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
医生说他的皮肤被晒伤了。
yīshēng shuō tā de pífū bèi shàishāng le.
“Bác sĩ nói da của anh ấy bị bỏng nắng rồi.”
强烈的日光容易晒伤皮肤。
qiángliè rìguāng róngyì shàishāng pífū.
“Ánh nắng gay gắt dễ dàng làm da bị rám nắng.”
Từ “晒伤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn