敢情
Minh họa từ vựng 敢情
gǎnqing HÁN VIỆT: CẢM TÌNH

敢情: hóa ra, thì ra là (khẩu ngữ phương ngôn biểu thị vỡ lẽ)

hóa ra thì ra là (khẩu ngữ phương ngôn biểu thị vỡ lẽ)

Nghĩa tiếng Anh (English): as it turns out, actually, so that's how it is (colloquial)

Nét viết & luyện viết chữ 敢情

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 敢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay cầm gậy PHÁC tiến lên, Đối đầu thú dữ vững bền chẳng lui. Chữ CẢM gan dạ sáng ngời, Dám nghĩ dám làm rạng đời trượng phu.” — Chữ CẢM (敢) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh bàn tay cầm dụng cụ săn bắt (bộ PHÁC 攵) dũng mãnh tiến lên khống chế một con thú dữ đang nhe nanh. Hành động trực tiếp đối mặt với hiểm nguy không chút chùn bước tạo nên nghĩa gốc là dũng cảm, gan dạ và dám làm. Trong triết lý phương Đông, chữ CẢM (敢) khi kết hợp cùng lòng nhân ái và trí tuệ sẽ tạo nên phẩm chất DŨNG CẢM chân chính của bậc quân tử.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

敢
gǎn CẢM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dám, can đảm dũng cảm

Bộ 乛 (BỘ ẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 耳 NHĨ (Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm gậy PHÁC tiến lên, Đối đầu thú dữ vững bền chẳng lui. Chữ CẢM gan dạ sáng ngời, Dám nghĩ dám làm rạng đời trượng phu.”

Chữ CẢM (敢) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh bàn tay cầm dụng cụ săn bắt (bộ PHÁC 攵) dũng mãnh tiến lên khống chế một con thú dữ đang nhe nanh. Hành động trực tiếp đối mặt với hiểm nguy không chút chùn bước tạo nên nghĩa gốc là dũng cảm, gan dạ và dám làm. Trong triết lý phương Đông, chữ CẢM (敢) khi kết hợp cùng lòng nhân ái và trí tuệ sẽ tạo nên phẩm chất DŨNG CẢM chân chính của bậc quân tử.

情
gǎnqing CẢM TÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hóa ra, thì ra là (khẩu ngữ phương ngôn biểu thị vỡ lẽ)

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim xúc cảm, rung động chân thành trong tâm thức.) 青 BỘ THANH (Màu xanh tươi của cỏ cây mùa xuân, thanh khiết trong sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”

Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

Câu ví dụ với từ “敢情”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

经过连夜多维度物理排查,工程师恍然大悟:“敢情这个偶发干扰信号不是外部噪声,而是粒子探测器的高阶共振响应!”

Jīng guò lián yè duō wéi dù wù lǐ pái chá, gōng chéng shī huǎng rán dà wù : "gǎn qíng zhè ge ǒu fā gān rǎo xìn hào bú shì wài bù zào shēng, ér shì lì zi tàn cè qì de gāo jiē gòng zhèn xiǎng yìng!"

“Trải qua một đêm rà soát vật lý đa chiều, các kỹ sư vỡ lẽ bừng tỉnh: 'Hóa ra thì ra là tín hiệu can nhiễu ngẫu phát này không phải là tiếng ồn bên ngoài, mà là phản hồi cộng hưởng bậc cao của máy dò hạt!'”

After overnight checks, engineers realized: 'As it turns out, the interference was a high-order resonant response!'

Từ “敢情” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →