政府
Minh họa từ vựng 政府
zhèng fǔ HÁN VIỆT: CHÍNH PHỦ

政府: chính phủ, chính quyền

chính phủ chính quyền

Nghĩa tiếng Anh (English): government

Nét viết & luyện viết chữ 政府

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 政

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái chữ CHÍNH (正) ngay hàng, Bên phải bộ PHỘC (攵) kỷ cương trị vì. Việc công minh bạch thực thi, Làm nên chữ CHÍNH (政) hộ trì quốc gia.” — Chữ CHÍNH (政) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm chữ CHÍNH (正 - ngay thẳng, chuẩn mực) biểu âm kiêm biểu ý và bộ PHỘC (攵 - tay cầm roi thực thi kỷ cương). Chữ CHÍNH (正) ghép từ nét NHẤT (一) và bộ CHỈ (止), chỉ bước chân dừng lại đúng chuẩn mực. Kết hợp cùng bộ PHỘC (攵), chữ khẳng định triết lý trị quốc: người cầm quyền phải lấy sự chính trực và pháp độ nghiêm minh để dẫn dắt muôn dân.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

政
zhèng CHÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Chính trị, chính quyền

Bộ 止 (BỘ CHỈ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ CHÍNH (正) ngay hàng, Bên phải bộ PHỘC (攵) kỷ cương trị vì. Việc công minh bạch thực thi, Làm nên chữ CHÍNH (政) hộ trì quốc gia.”

Chữ CHÍNH (政) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm chữ CHÍNH (正 - ngay thẳng, chuẩn mực) biểu âm kiêm biểu ý và bộ PHỘC (攵 - tay cầm roi thực thi kỷ cương). Chữ CHÍNH (正) ghép từ nét NHẤT (一) và bộ CHỈ (止), chỉ bước chân dừng lại đúng chuẩn mực. Kết hợp cùng bộ PHỘC (攵), chữ khẳng định triết lý trị quốc: người cầm quyền phải lấy sự chính trực và pháp độ nghiêm minh để dẫn dắt muôn dân.

府
fǔ PHỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tỉnh; quận trưởng; chính phủ

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ PHỦ (府): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 政府 (CHÍNH PHỦ: chính phủ, chính quyền).

Câu ví dụ với từ “政府”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

各级人民政府始终坚持以人民为中心的发展思想,着力建设人民满意的法治政府、创新政府与廉洁政府。

Gè jí rén mín zhèng fǔ shǐ zhōng jiān chí yǐ rén mín wèi zhōng xīn de fā zhǎn sī xiǎng, zhuó lì jiàn shè rén mín mǎn yì de fǎ zhì zhèng fǔ, chuàng xīn zhèng fǔ yǔ lián jié zhèng fǔ.

“Chính quyền nhân dân các cấp luôn kiên định tư tưởng phát triển lấy nhân dân làm trung tâm, dốc sức xây dựng chính quyền pháp trị, chính quyền đổi mới sáng tạo và chính quyền liêm chính làm hài lòng nhân dân.”

People's governments at all levels adhere to people-centered development, building law-based, innovative, and clean governments.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“政府”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhèng fǔ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “政府” (chính phủ, chính quyền - CHÍNH PHỦ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "政府" (chính phủ, chính quyền) is crucial.

Từ “政府” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →