摔: ngã, rơi, đập vỡ; vật, ném
Nghĩa tiếng Anh (English): to fall, to tumble, to drop and break, to throw down
Nét viết & luyện viết chữ 摔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SUẤT (摔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 14 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngã, rơi, đập vỡ; vật, ném
Chữ SUẤT (摔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 14 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).
Câu ví dụ với từ “摔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在冰雪路面行走时应当放慢脚步、步步踩实,避免因脚底打滑而意外摔倒受伤。
Zài bīng xuě lù miàn xíng zǒu shí yīng dāng fàng màn jiǎo bù, bù bù cǎi shí, bì miǎn yīn jiǎo dǐ dǎ huá ér yì wài shuāi dǎo shòu shāng.
“Khi đi bộ trên mặt đường đóng băng trơn trượt cần đi chậm lại, từng bước bước thật chắc chắn để tránh bị trượt chân ngã bất ngờ dẫn tới chấn thương.”
When walking on icy roads, slow down and take firm steps to avoid slipping and falling accidentally.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“摔”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shuāi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “摔” (ngã, rơi, đập vỡ - SUẤT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "摔" (ngã, rơi, đập vỡ) is crucial.
Từ “摔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn