摔倒: ngã, vấp ngã, ngã nhào
Nghĩa tiếng Anh (English): to fall down, to trip and fall
Nét viết & luyện viết chữ 摔倒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SUẤT (摔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngã, rơi, đập vỡ; vật, ném
Chữ SUẤT (摔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).
ngã, đổ sập, phá sản (dǎo); rót/đổ nước, ngược lại, lùi (dào)
Chữ ĐẢO (倒): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 至 (CHÍ) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 颠倒 (ĐIÊN ĐẢO: đảo lộn, đảo ngược, đảo điên (trật tự, trắng đen)), 反倒 (PHẢN ĐẢO: ngược lại, trái lại, hóa ra lại).
Câu ví dụ với từ “摔倒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在科学探索的漫漫征途上哪怕遭遇挫折不慎摔倒,我们也要坚毅地站起来、拍拍尘土继续勇毅前行。
Zài kē xué tàn suǒ de màn màn zhēng tú shàng nǎ pà zāo yù cuò zhé bù shèn shuāi dǎo, wǒ men yě yào jiān yì dì zhàn qǐ lái, pāi pāi chén tǔ jì xù yǒng yì qián xíng.
“Trên hành trình dài đằng đẵng của thám hiểm khoa học cho dù có gặp phải trắc trở chẳng may vấp ngã ngã nhào, chúng ta cũng phải kiên cường đứng dậy, phủi sạch bụi đất và tiếp tục dũng cảm tiến bước.”
Even if we stumble and fall down on scientific paths, we must stand up firmly and march on bravely.
Từ “摔倒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn