挂毯: thảm treo tường; thảm thêu
Nét viết & luyện viết chữ 挂毯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẢI (挂, phồn thể: 掛): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挂号 (QUẢI HIỆU: đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm), 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
treo, móc
Chữ QUẢI (挂, phồn thể: 掛): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挂号 (QUẢI HIỆU: đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm), 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)).
tấm thảm
Chữ THẢM (毯): thuộc bộ MAO (毛), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 毛 (MAO) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 地毯 (ĐỊA THẢM: thảm, tấm thảm trải sàn).
Câu ví dụ với từ “挂毯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这块挂毯真漂亮。
zhè kuài guàtǎn zhēn piàoliang.
“Tấm thảm treo này thật đẹp.”
我喜欢这块挂毯。
wǒ xǐhuan zhè kuài guàtǎn.
“Tôi thích tấm thảm treo này.”
Từ “挂毯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn