挂号 Phồn thể: 掛號
Minh họa từ vựng 挂号
guà hào HÁN VIỆT: QUẢI HIỆU

挂号: đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm

đăng ký khám bệnh lấy số khám gửi thư bảo đảm

Nghĩa tiếng Anh (English): to register (at a hospital), to send by registered mail

Nét viết & luyện viết chữ 挂号

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 挂

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẢI (挂, phồn thể: 掛): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挂号 (QUẢI HIỆU: đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm), 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

挂
guà QUẢI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

treo, móc

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ QUẢI (挂, phồn thể: 掛): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挂号 (QUẢI HIỆU: đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm), 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)).

号
hào HIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

số; ngày (trong tháng); cỡ (giày, áo)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng mở to phát ra tiếng gọi vang vọng hoặc lời hô hiệu lệnh.) 丂 KHẢO (Luồng hơi thở bật mạnh ra khỏi lồng ngực, vừa biểu ý vừa biểu âm cổ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên có miệng KHẨU (口) hô vang Dưới luồng hơi KHẢO (丂) ngân ngang đất trời Tín hiệu truyền khắp muôn nơi Ngày tháng, số hiệu rõ lời ghi danh.”

Chữ HIỆU (号) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ KHẨU (口 - cái miệng) và phía dưới là bộ KHẢO (丂 - luồng hơi thở vươn dài phát ra âm thanh lớn). Khi đọc là háo, chữ diễn tả tiếng hô to; khi đọc là hào (chữ phồn thể 號 có thêm bộ HỔ 虎 chỉ tiếng hổ gầm), chữ mang nghĩa là hiệu lệnh, tín hiệu, danh hiệu. Trong giao tiếp hiện đại, chữ HIỆU dùng phổ biến để chỉ con số, mã số hay ngày tháng trong năm.

Câu ví dụ với từ “挂号”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

患者只需通过手机智慧医疗小程序,便可足不出户提前一周精准预约挂号知名三甲医院专家门诊。

Huàn zhě zhǐ xū tōng guò shǒu jī zhì huì yī liáo xiǎo chéng xù, biàn kě zú bù chū hù tí qián yī zhōu jīng zhǔn yù yuē guà hào zhī míng sān jiǎ yī yuàn zhuān jiā mén zhěn.

“Người bệnh chỉ cần thao tác qua ứng dụng y tế thông minh trên điện thoại là có thể ngồi tại nhà đặt lịch hẹn lấy số khám bệnh chuyên khoa của các bệnh viện lớn tuyến đầu trước cả một tuần một cách chuẩn xác.”

Patients can use mobile smart healthcare mini-programs from home to register in advance for expert outpatient clinics at top hospitals.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“挂号”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ guà hào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “挂号” (đăng ký khám bệnh, lấy số khám - QUẢI GÀO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "挂号" (đăng ký khám bệnh, lấy số khám) is crucial.

Từ “挂号” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →