号召: kêu gọi, hiệu triệu, phát động; lời kêu gọi
Nghĩa tiếng Anh (English): to call on, to appeal, call, appeal
Nét viết & luyện viết chữ 号召
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên có miệng KHẨU (口) hô vang Dưới luồng hơi KHẢO (丂) ngân ngang đất trời Tín hiệu truyền khắp muôn nơi Ngày tháng, số hiệu rõ lời ghi danh.” — Chữ HIỆU (号) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ KHẨU (口 - cái miệng) và phía dưới là bộ KHẢO (丂 - luồng hơi thở vươn dài phát ra âm thanh lớn). Khi đọc là háo, chữ diễn tả tiếng hô to; khi đọc là hào (chữ phồn thể 號 có thêm bộ HỔ 虎 chỉ tiếng hổ gầm), chữ mang nghĩa là hiệu lệnh, tín hiệu, danh hiệu. Trong giao tiếp hiện đại, chữ HIỆU dùng phổ biến để chỉ con số, mã số hay ngày tháng trong năm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
số; ngày (trong tháng); cỡ (giày, áo)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên có miệng KHẨU (口) hô vang Dưới luồng hơi KHẢO (丂) ngân ngang đất trời Tín hiệu truyền khắp muôn nơi Ngày tháng, số hiệu rõ lời ghi danh.”
Chữ HIỆU (号) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ KHẨU (口 - cái miệng) và phía dưới là bộ KHẢO (丂 - luồng hơi thở vươn dài phát ra âm thanh lớn). Khi đọc là háo, chữ diễn tả tiếng hô to; khi đọc là hào (chữ phồn thể 號 có thêm bộ HỔ 虎 chỉ tiếng hổ gầm), chữ mang nghĩa là hiệu lệnh, tín hiệu, danh hiệu. Trong giao tiếp hiện đại, chữ HIỆU dùng phổ biến để chỉ con số, mã số hay ngày tháng trong năm.
sắc lệnh của triều đình; triệu tập
Chữ TRIỆU (召): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 刀 (ĐAO) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 召开 (TRIỆU KHAI: triệu tập, tổ chức (hội nghị, đại hội)), 号召 (HIỆU TRIỆU: kêu gọi, hiệu triệu, phát động; lời kêu gọi).
Câu ví dụ với từ “号召”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
广大青年科技人才积极响应党和国家的崇高号召,主动奔赴国家重大科研攻关与西部建设第一线。
Guǎng dà qīng nián kē jì rén cái jī jí xiǎng yìng dǎng hé guó jiā de chóng gāo hào zhào, zhǔ dòng bēn fù guó jiā zhòng dà kē yán gōng guān yǔ xī bù jiàn shè dì yī xiàn.
“Đông đảo nhân tài khoa học công nghệ trẻ tuổi đã tích cực hưởng ứng lời hiệu triệu cao cả của Đảng và Nhà nước, chủ động lên đường tiến về tuyến đầu của các đề tài nghiên cứu khoa học trọng đại và xây dựng miền Tây.”
Young sci-tech talents actively responded to the state's noble call, heading to frontlines of major research and western development.
深刻领悟“号召”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ hào zhào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “号召” (kêu gọi, hiệu triệu, phát động - GÀO THIỆU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "号召" (kêu gọi, hiệu triệu, phát động) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “号召” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 号召 (hào zhào)
号召 (hào zhào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “号召” có phiên âm Pinyin là “hào zhào”, âm Hán Việt là “HIỆU TRIỆU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kêu gọi, hiệu triệu, phát động; lời kêu gọi” (tiếng Anh: to call on, to appeal, call, appeal).
Chữ 号召 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “号召” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.