拼字
Minh họa từ vựng 拼字
pīn zì HÁN VIỆT: BÍNH TỰ

拼字: chính tả (việc viết đúng từ ngữ theo quy tắc, đánh vần)

chính tả (việc viết đúng từ ngữ theo quy tắc đánh vần)

Nét viết & luyện viết chữ 拼字

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 拼

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẤN (拚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 拼搏 (BÍNH BÁC: liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình), 拼命 (BÍNH MỆNH: liều mạng, dốc hết sức lực, làm việc quên mình).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

拼
pīn BÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình; ghép nối

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.)

Chữ PHẤN (拚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 拼搏 (BÍNH BÁC: liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình), 拼命 (BÍNH MỆNH: liều mạng, dốc hết sức lực, làm việc quên mình).

字
zì TỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chữ, từ

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà che chở, tổ ấm gia đình.) 子 TỬ (Đứa trẻ sơ sinh được sinh ra và nuôi dưỡng dưới mái nhà.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN ấm bên trên, Đứa con chữ TỬ lớn lên từng ngày. Chữ TỰ nét bút rồng bay, Ngàn năm văn tự đắp xây tâm hồn.”

Chữ TỰ (字) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà), phía dưới là chữ TỬ (子 - đứa con). Nghĩa gốc của TỰ trong văn hóa cổ là sinh con đẻ cái và nuôi dưỡng đứa trẻ lớn lên dưới mái nhà êm ấm. Người xưa quan niệm rằng từ những nét vẽ đơn sơ ban đầu (gọi là 'Văn' 文), khi ghép các bộ phận lại sẽ sinh sôi nảy nở ra muôn vàn chữ mới giống như gia đình sinh thêm con cháu, nên gọi là TỰ (chữ viết).

Câu ví dụ với từ “拼字”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我参加了学校拼字比赛。

Wǒ cānjiā le xuéxiào pīn zì bǐsài.

“Tôi đã tham gia cuộc thi chính tả của trường.”

Từ “拼字” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →