拷贝: copy; sao chép; nhân bản
Nét viết & luyện viết chữ 拷贝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay thử thách lửa vàng thau, Khảo nghiệm lòng son vượt bể dâu. Thao luyện chí bền qua sóng gió, Tâm vàng ngọc sáng rạng ngàn sau.” — Chữ KHẢO (拷) là chữ hình thanh. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Khảo 考 có nghĩa là thí nghiệm, thi cử; thêm bộ Thủ (扌 - bàn tay) tác động vào thành chữ Khảo 拷 (khảo tra, đánh đập thử thách). Người xưa quan niệm: "Ngọc bất trác bất thành khí, kim bất luyện bất thành đan". Bậc tu hành trên đường đời ắt phải trải qua những cuộc "khảo đảo" cam go để tôi luyện đức tính kiên nhẫn, phân biệt vàng thật với thau giả.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
copy; sao chép; nhân bản
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay thử thách lửa vàng thau, Khảo nghiệm lòng son vượt bể dâu. Thao luyện chí bền qua sóng gió, Tâm vàng ngọc sáng rạng ngàn sau.”
Chữ KHẢO (拷) là chữ hình thanh. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Khảo 考 có nghĩa là thí nghiệm, thi cử; thêm bộ Thủ (扌 - bàn tay) tác động vào thành chữ Khảo 拷 (khảo tra, đánh đập thử thách). Người xưa quan niệm: "Ngọc bất trác bất thành khí, kim bất luyện bất thành đan". Bậc tu hành trên đường đời ắt phải trải qua những cuộc "khảo đảo" cam go để tôi luyện đức tính kiên nhẫn, phân biệt vàng thật với thau giả.
copy; sao chép; nhân bản
Câu thơ nhớ chữ: “Hình chiếc vỏ sò biển khơi, Ngày xưa làm bạc đổi dời giao thương. Chữ BỐI bảo vật vấn vương, Tài sản quý giá yêu thương giữ gìn.”
Chữ BỐI (贝) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại chân thực hình dáng chiếc vỏ sò biển có hai mảnh khép mở và các đường vân đẹp mắt. Thời cổ đại, do vỏ sò biển vừa bền đẹp vừa hiếm có ở vùng lục địa Trung Nguyên nên được cư dân dùng làm đồ trang sức và đơn vị tiền tệ đầu tiên để trao đổi hàng hóa. Vì thế, chữ BỐI (贝) mang nghĩa là của cải, vật quý báu (như BẢO BỐI), và hầu hết các chữ Hán chứa bộ BỐI đều liên quan đến tài sản, thương mại.
Câu ví dụ với từ “拷贝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请拷贝这份文件。
qǐng kǎobèi zhè fèn wénjiàn.
“Xin hãy sao chép tài liệu này.”
我需要拷贝软盘。
wǒ xūyào kǎobèi ruǎnpán.
“Tôi cần sao chép đĩa mềm.”
Từ “拷贝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn