拯救
Minh họa từ vựng 拯救
zhěngjiù HÁN VIỆT: CHẶN CỨU

拯救: cứu rỗi

cứu rỗi

Nghĩa tiếng Anh (English): save

Nét viết & luyện viết chữ 拯救

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 拯

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỬNG (拯): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

拯
zhěng CHỬNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cứu; cứu giúp

Bộ 手 (BỘ THỦ • 9 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
手 THỦ (Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...)

Chữ CHỬNG (拯): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ).

救
jiù CỨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cứu, cứu giúp, cứu chữa, cứu nạn

Bộ 氺 (BỘ THỦY • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氺 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ CỨU (救): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 氺 (THỦY) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 救护车 (CỨU HỘ XA: xe cứu thương, xe cấp cứu), 补救 (BỔ CỨU: cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)), 救济 (CỨU TẾ: cứu tế, cứu trợ nhân đạo, tương trợ khẩn cấp), 抢救 (THƯƠNG CỨU: cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp; cứu vãn (di sản)).

Câu ví dụ với từ “拯救”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

希望将来得到灵魂拯救

Xīwàng jiānglái dédào línghún zhěngjiù

“Hy vọng tương lai có thể được cứu rỗi linh hồn”

save

Từ “拯救” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →