招待票
Minh họa từ vựng 招待票
zhāodài piào HÁN VIỆT: CHIÊU ĐÃI PHIẾU

招待票: vé mời; thẻ mời

vé mời thẻ mời

Nét viết & luyện viết chữ 招待票

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 招

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu bộ Á tựa mây vây, Dưới đặt bàn THỊ lửa vút bay. Mỏng nhẹ như tờ ngân PHIẾU quý, Vé tàu vé chợ nắm trong tay.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

招
zhāo CHIÊU

tuyển dụng, chiêu mộ; vẫy gọi; chiêu thức tuyệt chiêu

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
待
dài / dāi ĐÃI

đối đãi, tiếp đãi, chờ đợi (dài); ở lại, nán lại — khẩu ngữ (dāi)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
票
piào PHIẾU

vé

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ Á tựa mây vây, Dưới đặt bàn THỊ lửa vút bay. Mỏng nhẹ như tờ ngân PHIẾU quý, Vé tàu vé chợ nắm trong tay.”

Câu ví dụ với từ “招待票”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我有两张招待票,送给你。

Wǒ yǒu liǎng zhāng zhāodài piào, sòng gěi nǐ.

“Tôi có hai vé mời, tặng bạn.”

Từ “招待票” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →