招呼
Minh họa từ vựng 招呼
zhāohu HÁN VIỆT: CHIÊU HÔ

招呼: chào hỏi, đón tiếp; căn dặn nhắc nhở

chào hỏi đón tiếp căn dặn nhắc nhở

Nghĩa tiếng Anh (English): to greet, to call out, to attend to, greeting

Nét viết & luyện viết chữ 招呼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 招

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIÊU (招): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 刀 (ĐAO) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 招聘 (CHIÊU SÍNH: tuyển dụng, chiêu mộ), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 招待 (CHIÊU ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo), 招收 (CHIÊU THU: chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

招
zhāo CHIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tuyển dụng, chiêu mộ; vẫy gọi; chiêu thức tuyệt chiêu

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CHIÊU (招): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 刀 (ĐAO) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 招聘 (CHIÊU SÍNH: tuyển dụng, chiêu mộ), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 招待 (CHIÊU ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo), 招收 (CHIÊU THU: chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên).

呼
zhāohu CHIÊU HÔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chào hỏi, đón tiếp; căn dặn nhắc nhở

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).

Câu ví dụ với từ “招呼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

看到远道而来的外国留学生走进学术报告厅,青年志愿者微笑着主动上前打招呼并热情引导入座。

Kàn dào yuǎn dào ér lái de wài guó liú xué shēng zǒu jìn xué shù bào gào tīng, qīng nián zhì yuàn zhě wēi xiào zhe zhǔ dòng shàng qián dǎ zhāo hū bìng rè qíng yǐn dǎo rù zuò.

“Nhìn thấy các bạn lưu học sinh nước ngoài từ phương xa tới bước vào Hội trường Báo cáo Học thuật, các tình nguyện viên thanh niên mỉm cười chủ động tiến tới chào hỏi và nhiệt tình hướng dẫn vào chỗ ngồi.”

Seeing foreign students enter the hall, youth volunteers smiled and stepped up to greet and guide them.

Từ “招呼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →