呼吸: hô hấp, hít thở
Nghĩa tiếng Anh (English): to breathe, respiration
Nét viết & luyện viết chữ 呼吸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hô hấp, hít thở
Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).
hút, hít vào; thu hút
Chữ HẤP (吸): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 吸引 (HẤP DẪN: thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 吸收 (HẤP THU: hấp thu, hấp thụ, tiếp thu; thu nạp), 吸取 (HẤP THỦ: rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm, dưỡng chất)).
Câu ví dụ với từ “呼吸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清晨置身于负氧离子充沛的森林天然氧吧中,深深呼吸一口清新甜润的空气,令人心旷神怡。
Qīng chén zhì shēn yú fù yǎng lí zi chōng pèi de sēn lín tiān rán yǎng bā zhōng, shēn shēn hū xī yī kǒu qīng xīn tián rùn de kōng qì, lìng rén xīn kuàng shén yí.
“Sáng sớm đứng giữa khu rừng thiên nhiên ngập tràn ion âm dưỡng khí, hít thở thật sâu một bầu không khí trong lành ngọt mát khiến tâm hồn thư thái sảng khoái vô cùng.”
Standing in a natural forest oxygen bar in the morning and taking a deep breath of fresh sweet air refreshes the mind completely.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“呼吸”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hū xī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “呼吸” (hô hấp, hít thở - HÔ HẤP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "呼吸" (hô hấp, hít thở) is crucial.
Từ “呼吸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 呼吸 (hū xī)
呼吸 (hū xī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “呼吸” có phiên âm Pinyin là “hū xī”, âm Hán Việt là “HÔ HẤP”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hô hấp, hít thở” (tiếng Anh: to breathe, respiration).
Chữ 呼吸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “呼吸” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.