拐骗
Minh họa từ vựng 拐骗
guǎipiàn HÁN VIỆT: QUẢI BIỂN

拐骗: lừa gạt; lừa đảo; lừa (người hoặc tài sản); cuỗm tiền

lừa gạt lừa đảo lừa (người hoặc tài sản) cuỗm tiền

Nét viết & luyện viết chữ 拐骗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 拐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẢI (拐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)), 拐杖 (QUẢI TRƯỢNG: cây gậy, gậy chống (của người già/người khuyết tật)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

拐
guǎi QUẢI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rẽ, quẹo; chống gậy; lừa gạt (guǎipiàn)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ QUẢI (拐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 口 (KHẨU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)), 拐杖 (QUẢI TRƯỢNG: cây gậy, gậy chống (của người già/người khuyết tật)).

骗
piàn PHIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lừa dối, lừa gạt, gạt gẫm

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.) 户 HỘ (Cánh cửa một cánh, hộ gia đình, căn nhà.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ PHIẾN (骗, phồn thể: 騙): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 欺骗 (KHI PHIẾN: lừa gạt, dối trá gian lận), 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).

Câu ví dụ với từ “拐骗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

拐骗钱财

guǎipiàn qiáncái

“Lừa đảo tài sản”

Ví dụ #2

拐骗儿童

guǎipiàn értóng

“Lừa trẻ em”

Từ “拐骗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →