拉链: khóa kéo, dây kéo
Nghĩa tiếng Anh (English): zipper
Nét viết & luyện viết chữ 拉链
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “拉链” (lā liàn) có âm Hán Việt là “LẠP LIÊN”, thuộc bộ thủ 扌, mang nghĩa chính là “khóa kéo, dây kéo”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kéo
dây xích; xích; vòng; dây chuyền
Câu ví dụ với từ “拉链”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
外套上的金属拉链顺滑耐用。
wài tào shàng de jīn shǔ lā liàn shùn huá nài yòng 。
“Chiếc khóa kéo kim loại trên áo khoác kéo rất trơn tru và bền bỉ.”
Từ “拉链” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn