拉链
Minh họa từ vựng 拉链
lā liàn HÁN VIỆT: LẠP LIÊN

拉链: khóa kéo, dây kéo

khóa kéo dây kéo

Nghĩa tiếng Anh (English): zipper

Nét viết & luyện viết chữ 拉链

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 拉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “拉链” (lā liàn) có âm Hán Việt là “LẠP LIÊN”, thuộc bộ thủ 扌, mang nghĩa chính là “khóa kéo, dây kéo”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

拉
lā LẠP

kéo

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
链
liàn LIÊN

dây xích; xích; vòng; dây chuyền

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “拉链”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

外套上的金属拉链顺滑耐用。

wài tào shàng de jīn shǔ lā liàn shùn huá nài yòng 。

“Chiếc khóa kéo kim loại trên áo khoác kéo rất trơn tru và bền bỉ.”

Từ “拉链” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →