拆: tháo dỡ, bóc, mở (thư, quà)
Nghĩa tiếng Anh (English): to tear open, to take apart, to dismantle
Nét viết & luyện viết chữ 拆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁCH (拆): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 斤 (CÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tháo dỡ, bóc, mở (thư, quà)
Chữ SÁCH (拆): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 斤 (CÂN).
Câu ví dụ với từ “拆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在动手拆卸并检修精密发动机前,维修工程师必须先切断全部主电源。
Zài dòng shǒu chāi xiè bìng jiǎn xiū jīng mì fà dòng jī qián, wéi xiū gōng chéng shī bì xū xiān qiē duàn quán bù zhǔ diàn yuán.
“Trước khi bắt tay vào tháo dỡ và bảo dưỡng động cơ chính xác, kỹ sư sửa chữa nhất thiết phải ngắt toàn bộ nguồn điện chính trước.”
Before dismantling and overhauling precision engines, maintenance engineers must first cut off all main power sources.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“拆”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chāi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “拆” (tháo dỡ, bóc, mở (thư, quà) - SÁCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "拆" (tháo dỡ, bóc, mở (thư, quà)) is crucial.
Từ “拆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn