担忧 Phồn thể: 擔憂
Minh họa từ vựng 担忧
dānyōu HÁN VIỆT: ĐẢM ƯU

担忧: lo lắng, lo âu, băn khoăn trăn trở

lo lắng lo âu băn khoăn trăn trở

Nghĩa tiếng Anh (English): to worry, to be anxious, anxiety, concern

Nét viết & luyện viết chữ 担忧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 担

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

担
dān / dàn ĐẢM / ĐÁM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).

忧
yōu ƯU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nỗi buồn; lo lắng; điều lo

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 尢 UÔNG (Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân.)

Chữ ƯU (忧, phồn thể: 憂): thuộc bộ TÂM (心), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 后顾之忧 (HẬU CỐ CHI ƯU: nỗi lo phía sau, mối bận tâm lo ngại phía sau), 无忧无虑 (VÔ ƯU VÔ LỰ: vô tư lự, thanh thản không chút âu lo muộn phiền), 忧郁 (ƯU ÚC: u uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu).

Câu ví dụ với từ “担忧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

经过反复严格的多物理场极限环境仿真验证,工程师们彻底消除了对新型合金构件深海抗压性能的担忧。

Jīng guò fǎn fù yán gé de duō wù lǐ chǎng jí xiàn huán jìng fǎng zhēn yàn zhèng, gōng chéng shī men chè dǐ xiāo chú le duì xīn xíng hé jīn gòu jiàn shēn hǎi kàng yā xìng néng de dān yōu.

“Trải qua sự kiểm chứng mô phỏng môi trường giới hạn đa trường vật lý nghiêm ngặt lặp đi lặp lại, các kỹ sư đã xóa bỏ triệt để mối lo âu lo lắng băn khoăn về tính năng chịu áp suất biển sâu của cấu kiện hợp kim kiểu mới.”

Through rigorous multi-physics simulations, engineers dispelled all concerns about deep-sea pressure endurance.

Từ “担忧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →