抓紧 Phồn thể: 抓緊
Minh họa từ vựng 抓紧
zhuā jǐn HÁN VIỆT: TRẢO KHẨN

抓紧: khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)

khẩn trương tranh thủ nắm chặt (thời cơ/tiến độ)

Nghĩa tiếng Anh (English): to grasp firmly, to pay close attention to, to seize (time)

Nét viết & luyện viết chữ 抓紧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抓

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẢO (抓): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 爪 (TRẢO). Từ ghép HSK: 抓紧 (TRẢO KHẨN: khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抓
zhuā TRẢO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bắt, tóm lấy, chộp; nắm bắt, tập trung chỉ đạo

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 爪 TRẢO (Móng vuốt chim muông thú dữ, bàn tay chụp lấy vồ lấy.)

Chữ TRẢO (抓): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 爪 (TRẢO). Từ ghép HSK: 抓紧 (TRẢO KHẨN: khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)).

紧
jǐn KHẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 糸 MỊCH/TY (Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.)

Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).

Câu ví dụ với từ “抓紧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

全体科研攻关人员正在抓紧当前黄金攻关窗口期,争分夺秒开展深海万米载人潜水器的最后全流程实测演练。

Quán tǐ kē yán gōng guān rén yuán zhèng zài zhuā jǐn dāng qián huáng jīn gōng guān chuāng kǒu qī, zhēng fēn duó miǎo kāi zhǎn shēn hǎi wàn mǐ zài rén qián shuǐ qì de zuì hòu quán liú chéng shí cè yǎn liàn.

“Toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học đang khẩn trương tranh thủ khoảng thời gian vàng then chốt hiện tại, chạy đua từng phút từng giây triển khai đợt diễn tập đo đạc thực tế toàn quy trình cuối cùng của tàu lặn có người lái vạn mét biển sâu.”

Researchers are seizing the current prime window, racing against time to conduct final full-process tests of the 10,000m manned submersible.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“抓紧”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhuā jǐn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “抓紧” (khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ) - TRẢO KHẨN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "抓紧" (khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)) is crucial.

Từ “抓紧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →