技术 Phồn thể: 技術
Minh họa từ vựng 技术
jì shù HÁN VIỆT: KỸ THUẬT

技术: kỹ thuật, công nghệ

kỹ thuật công nghệ

Nghĩa tiếng Anh (English): technology, technique, skill

Nét viết & luyện viết chữ 技术

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 技

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái THỦ tay khéo luyện rèn, Bên phải chữ CHI vững từng phen. Trăm hay chẳng bằng tay quen việc, KỸ thuật tinh thông dạ vững bền.” — Chữ KỸ (技) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý và chữ CHI (支 - cành nhánh, chống đỡ) biểu âm. Chữ CHI (支) vốn là bàn tay cầm cành trúc, khi ghép cùng bộ THỦ (扌) càng nhấn mạnh đôi bàn tay lao động cần mẫn, rèn luyện trăm lần đến mức điêu luyện. Chữ KỸ mang nghĩa là kỹ năng, kỹ thuật, khẳng định mọi tài nghệ tinh xảo đều kết tinh từ sự khổ luyện.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

技
jì KỸ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỹ thuật, khéo léo

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 支 CHI (Cành cây, chi nhánh, chống đỡ bằng tay.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái THỦ tay khéo luyện rèn, Bên phải chữ CHI vững từng phen. Trăm hay chẳng bằng tay quen việc, KỸ thuật tinh thông dạ vững bền.”

Chữ KỸ (技) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý và chữ CHI (支 - cành nhánh, chống đỡ) biểu âm. Chữ CHI (支) vốn là bàn tay cầm cành trúc, khi ghép cùng bộ THỦ (扌) càng nhấn mạnh đôi bàn tay lao động cần mẫn, rèn luyện trăm lần đến mức điêu luyện. Chữ KỸ mang nghĩa là kỹ năng, kỹ thuật, khẳng định mọi tài nghệ tinh xảo đều kết tinh từ sự khổ luyện.

术
zhú THUẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ THUẬT (术, phồn thể: 術): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 技术 (KỸ THUẬT: kỹ thuật, công nghệ), 艺术 (NGHỆ THUẬT: nghệ thuật), 美术 (MỸ THUẬT: mỹ thuật, hội họa), 手术 (THỦ THUẬT: phẫu thuật, ca mổ).

Câu ví dụ với từ “技术”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他的技术很好。

tā de jì shù hěn hǎo 。

“Kỹ thuật của anh ấy rất tốt.”

His technique is very good.

Ví dụ #2

深入理解“技术”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ jì shù ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “技术” (kỹ thuật, công nghệ - KỸ THUẬT) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "技术" (kỹ thuật, công nghệ) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “技术” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →