承认: thừa nhận, công nhận
Nghĩa tiếng Anh (English): to admit, to recognize, to acknowledge
Nét viết & luyện viết chữ 承认
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỪA (承): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 承认 (THỪA NHẬN: thừa nhận, công nhận), 承受 (THỪA THỌ: chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận), 承办 (THỪA BIỆN: đăng cai, nhận tổ chức thực hiện).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thừa nhận, công nhận
Chữ THỪA (承): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 承认 (THỪA NHẬN: thừa nhận, công nhận), 承受 (THỪA THỌ: chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận), 承办 (THỪA BIỆN: đăng cai, nhận tổ chức thực hiện).
nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận định
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NGÔN ngữ hỏi han Bên phải NHÂN đứng muôn vàn người qua Nghe lời biết mặt nhận ra Chân thành kết bạn gần xa tỏ tường.”
Chữ NHẬN (认) ở dạng phồn thể (認) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NGÔN (言) chỉ lời nói và chữ NHẪN (忍) biểu âm kiêm gợi ý nhẫn nại lắng nghe. Sang chữ giản thể, phần bên phải tinh giản thành bộ NHÂN (人) đứng cạnh bộ NGÔN (讠), tạo nên chữ hội ý gần gũi: qua lời ăn tiếng nói (讠) mà nhận biết được phẩm chất và gương mặt của một con người (人). Lắng nghe chân thành chính là chìa khóa để thấu hiểu lòng người.
Câu ví dụ với từ “承认”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
勇于承认自己在工作中的疏漏与不足,并迅速采取行动进行纠正,是成熟职场人的优秀品质。
Yǒng yú chéng rèn zì jǐ zài gōng zuò zhōng de shū lòu yǔ bù zú, bìng xùn sù cǎi qǔ xíng dòng jìn xíng jiū zhèng, shì chéng shú zhí chǎng rén de yōu xiù pǐn zhì.
“Dũng cảm thừa nhận những thiếu sót sơ suất của bản thân trong công việc và nhanh chóng hành động sửa sai là phẩm chất đáng quý của một người đi làm chuyên nghiệp và chín chắn.”
Bravely admitting one's mistakes and taking quick corrective action is an admirable quality of mature professionals.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“承认”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chéng rèn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “承认” (thừa nhận, công nhận - THỪA NHẬN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "承认" (thừa nhận, công nhận) is crucial.
Từ “承认” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn