扭捏
Minh họa từ vựng 扭捏
niǔnie HÁN VIỆT: NỮU NIẾT

扭捏: ưỡn ẹo; nũng nịu; thiếu tự nhiên; ngượng nghịu; ngại ngùng; ưỡn à ưỡn ẹo

ưỡn ẹo nũng nịu thiếu tự nhiên ngượng nghịu ngại ngùng ưỡn à ưỡn ẹo

Nét viết & luyện viết chữ 扭捏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 扭

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NỮU (扭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 别扭 (BIỆT NỮU: khó chịu, gượng gạo, ngang ngạnh, không thuận), 扭转 (NỮU CHUYỂN: xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

扭
niǔ NỮU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vặn, xoay, xoắn; trật khớp bong gân

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.)

Chữ NỮU (扭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 别扭 (BIỆT NỮU: khó chịu, gượng gạo, ngang ngạnh, không thuận), 扭转 (NỮU CHUYỂN: xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện)).

捏
niē NIẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nặn, nhào nặn (tò he, tượng); bóp, nắm chặt

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ NIẾT (捏): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 土 (THỔ).

Câu ví dụ với từ “扭捏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她扭捏了大半天,才说出一句话来。

tā nǐuniē le dàbàntiān,cái shuōchū yījù huà lái。

“Cô ấy ưỡn ẹo mãi mới nói ra được một câu.”

Ví dụ #2

有话直截了当地说,别扭扭捏捏的。

yǒu huà zhíjié-liǎodāng de shuō, bié niǔ niǔ niē niē de.

“Có điều gì thì cứ nói thẳng ra, đừng có ấp a ấp úng nữa.”

Từ “扭捏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →