执掌
Minh họa từ vựng 执掌
zhízhǎng HÁN VIỆT: CHẤP CHƯỞNG

执掌: nắm giữ vận mệnh quyền hành

nắm giữ vận mệnh quyền hành

Nghĩa tiếng Anh (English): to wield power, to be in charge of

Nét viết & luyện viết chữ 执掌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 执

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay THỦ nắm bên ngoài, Bên trong chữ HOÀN giữ hoài chẳng buông. Chữ CHẤP kiên định lập trường, Buông bỏ cố chấp tâm thường thảnh thơi.” — Chữ CHẤP (执/執) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ một người đang quỳ gối bị cùm giữ hai tay nên có nghĩa gốc là bắt giữ, nắm chặt. Ở dạng giản thể hiện đại, chữ gồm bộ THỦ (扌 - bàn tay) ghép với chữ HOÀN (丸 - viên tròn), diễn tả hành động bàn tay nắm giữ chặt một vật không rời. Chữ CHẤP (执) vừa mang nghĩa tích cực là kiên trì thực thi (CHẤP HÀNH), vừa nhắc nhở con người đừng quá CỐ CHẤP vào những định kiến hẹp hòi để tâm hồn được tự tại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

执
zhízhǎng CHẤP CHƯỞNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nắm giữ vận mệnh quyền hành

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay THỦ nắm bên ngoài, Bên trong chữ HOÀN giữ hoài chẳng buông. Chữ CHẤP kiên định lập trường, Buông bỏ cố chấp tâm thường thảnh thơi.”

Chữ CHẤP (执/執) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ một người đang quỳ gối bị cùm giữ hai tay nên có nghĩa gốc là bắt giữ, nắm chặt. Ở dạng giản thể hiện đại, chữ gồm bộ THỦ (扌 - bàn tay) ghép với chữ HOÀN (丸 - viên tròn), diễn tả hành động bàn tay nắm giữ chặt một vật không rời. Chữ CHẤP (执) vừa mang nghĩa tích cực là kiên trì thực thi (CHẤP HÀNH), vừa nhắc nhở con người đừng quá CỐ CHẤP vào những định kiến hẹp hòi để tâm hồn được tự tại.

掌
zhízhǎng CHẤP CHƯỞNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nắm giữ vận mệnh quyền hành

Bộ ⺌ (BỘ TIỂU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 手 THỦ (Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...)

Chữ CHƯỞNG (掌): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 鼓掌 (CỔ CHƯỞNG: vỗ tay), 掌握 (CHƯỞNG ÁC: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)).

Câu ví dụ với từ “执掌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“执掌”的一个常用表达。

Zhè shì "zhízhǎng" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "nắm giữ vận mệnh quyền hành".”

Từ “执掌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →