打牌: chơi bài, đánh bài
Nghĩa tiếng Anh (English): to play cards, to play mahjong
Nét viết & luyện viết chữ 打牌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đánh, gõ; gọi (điện thoại)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.”
biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài
Câu ví dụ với từ “打牌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在科技产业全球博弈中,我们必须加快培育壮大新质生产力,手中才能掌握更多具有战略威慑力的反制王牌。
Zài kē jì chǎn yè quán qiú bó yì zhōng, wǒ men bì xū jiā kuài péi yù zhuàng dà xīn zhì shēng chǎn lì, shǒu zhōng cái néng zhǎng wò gèng duō jù yǒu zhàn lüè wēi shè lì de fǎn zhì wáng pái.
“Trong ván cờ đọ sức toàn cầu về ngành công nghệ, chúng ta bắt buộc phải đẩy nhanh nuôi dưỡng và lớn mạnh lực lượng sản xuất chất lượng mới, thì trong tay mới nắm giữ được nhiều lá bài chủ át chủ bài răn đe mang tính chiến lược hơn.”
In global tech competition, we must foster new productive forces to hold more strategic trump cards.
Từ “打牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn