扒手
Minh họa từ vựng 扒手
páshǒu HÁN VIỆT: BÁI THỦ

扒手: kẻ móc túi; kẻ ăn cắp; kẻ đầu cơ (chính trị); tên móc túi; tên ăn cắp; đồ móc túi

kẻ móc túi kẻ ăn cắp kẻ đầu cơ (chính trị) tên móc túi tên ăn cắp đồ móc túi

Nét viết & luyện viết chữ 扒手

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 扒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

扒
bā BÁI

bới, cào, vạch ra; bám lấy, trèo bám

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
手
shǒu THỦ

tay, bàn tay

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”

Câu ví dụ với từ “扒手”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

那个扒手已经被抓住了。

nàgè páshǒu yǐjīng bèi zhuā zhù le.

“Tên móc túi đó đã bị bắt rồi.”

Ví dụ #2

我的手机被扒手偷走了。

wǒ de shǒujī bèi páshǒu tōu zǒu le.

“Điện thoại của tôi bị kẻ móc túi lấy mất rồi.”

Từ “扒手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →