愚笨
Minh họa từ vựng 愚笨
yúbèn HÁN VIỆT: NGU BỔN

愚笨: đần độn; ngu đần; chậm chạp; tối dạ; dại; thộn; ù ì

đần độn ngu đần chậm chạp tối dạ dại thộn ù ì

Nét viết & luyện viết chữ 愚笨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 愚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “愚笨” (yúbèn) có âm Hán Việt là “NGU BỔN”, thuộc bộ thủ 心, mang nghĩa chính là “đần độn; ngu đần; chậm chạp; tối dạ; dại; thộn; ù ì”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

愚
yúbèn NGU BỔN

đần độn; ngu đần; chậm chạp; tối dạ; dại; thộn; ù ì

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
笨
bèn BỔN

vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “愚笨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

别嘲笑他,他并不愚笨。

bié cháoxiào tā, tā bìng bù yúbèn.

“Đừng chế giễu anh ấy, anh ấy không đần độn.”

Ví dụ #2

她的反应总是那么愚笨。

tā de fǎnyìng zǒngshì nàme yúbèn.

“Phản ứng của cô ấy lúc nào cũng chậm chạp.”

Từ “愚笨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →