惊叹 Phồn thể: 驚歎
Minh họa từ vựng 惊叹 (jīngtàn)
jīngtàn HÁN VIỆT: KINH THÁN

惊叹: trầm trồ kinh ngạc, thán phục kinh ngạc thốt lên

trầm trồ kinh ngạc thán phục kinh ngạc thốt lên

Nghĩa tiếng Anh (English): to marvel at, to exclaim in admiration, wonder

Nét viết & luyện viết chữ 惊叹

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 惊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

惊
jīng KINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

叹
jīngtàn KINH THÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trầm trồ kinh ngạc, thán phục kinh ngạc thốt lên

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ THÁN (叹, phồn thể: 嘆): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 叹气 (THÁN KHÍ: thở dài, than thở), 赞叹 (TÁN THÁN: trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục).

Câu ví dụ với từ “惊叹”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国天眼FAST对十亿光年外宇宙深处快速射电暴极限亮度的连续捕捉,令国际天文界同行无不拍案惊叹!

Zhōng guó tiān yǎn FAST duì shí yì guāng nián wài yǔ zhòu shēn chù kuài sù shè diàn bào jí xiàn liàng dù de lián xù bǔ zhuō, lìng guó jì tiān wén jiè tóng háng wú bù pāi àn jīng tàn!

“Việc Thiên Nhãn Trung Quốc FAST liên tục bắt trọn độ sáng giới hạn của các đợt bùng phát vô tuyến nhanh nơi sâu thẳm vũ trụ cách xa một tỷ năm ánh sáng đã khiến đồng nghiệp giới thiên văn quốc tế không ai là không vỗ bàn trầm trồ kinh ngạc thán phục!”

FAST's continuous capture of fast radio bursts from deep space made international astronomers marvel in deep admiration.

Từ “惊叹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惊叹 (jīngtàn)

惊叹 (jīngtàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “惊叹” có phiên âm Pinyin là “jīngtàn”, âm Hán Việt là “KINH THÁN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trầm trồ kinh ngạc, thán phục kinh ngạc thốt lên” (tiếng Anh: to marvel at, to exclaim in admiration, wonder).

Chữ 惊叹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “惊叹” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2024-06-28T10:42:02+07:00