恙: bệnh; bệnh tật
Nét viết & luyện viết chữ 恙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DẠNG (恙): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bệnh; bệnh tật
Chữ DẠNG (恙): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “恙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是一种传染性恙病。
zhè shì yī zhǒng chuánrǎn xìng yàng bìng.
“Đây là một loại bệnh truyền nhiễm.”
他偶染微恙在家休息。
tā ǒu rǎn wéi yàng zàijiā xiūxi.
“Anh ấy bị bệnh nhẹ đang nghỉ ở nhà.”
Từ “恙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn