恐慌
Minh họa từ vựng 恐慌
kǒnghuāng HÁN VIỆT: KHỦNG HOẢNG

恐慌: hoang mang; sợ hãi; khủng hoảng; hoảng sợ

hoang mang sợ hãi khủng hoảng hoảng sợ

Nét viết & luyện viết chữ 恐慌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 恐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.” — Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

恐
kǒnghuāng KHỦNG HOẢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hoang mang; sợ hãi; khủng hoảng; hoảng sợ

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
巩 CHỮ CỦNG (Củng cố giữ chặt bằng công cụ gỗ.) 心 BỘ TÂM (Trái tim hồi hộp lo lắng công trình đổ vỡ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.”

Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.

慌
huāng HOẢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ HOẢNG (慌): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 慌张 (HOẢNG TRƯƠNG: hoảng hốt, luống cuống, mất bình tĩnh), 慌忙 (HOẢNG MANG: vội vã, cuống cuồng, hoảng loạn hấp tấp).

Câu ví dụ với từ “恐慌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他脸上露出恐慌的神色。

tā liǎn shàng lùchū kǒnghuāng de shénsè.

“Trên mặt anh ấy lộ vẻ hoang mang.”

Ví dụ #2

她突然恐慌地大叫起来。

tā tū rán kǒnghuāng de dà jiào qǐlái.

“Cô đột nhiên hét lên trong hoảng loạn.”

Từ “恐慌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →