怕羞
Minh họa từ vựng 怕羞
pàxiū HÁN VIỆT: PHẠ TU

怕羞: xấu hổ; ngại ngùng; e thẹn; mắc cỡ; ngại ngại; ngượng nghịu

xấu hổ ngại ngùng e thẹn mắc cỡ ngại ngại ngượng nghịu

Nét viết & luyện viết chữ 怕羞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 怕

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Gặp cơn kinh hãi kinh hồn, Tim run trắng bệch mất hồn bay xa. Mặt mày tái mét lệ nhòa, Chữ Phạp lo sợ phong ba ngập tràn.” — Chữ PHẠP (怕) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm đứng (忄) ghép cùng bộ Bạch (白 - màu trắng). Khi con người trải qua một phen kinh hoàng hãi hùng, máu huyết dồn ngược, nhịp tim đập loạn xạ, sắc mặt biến thành trắng bệch không còn giọt máu. Tâm hồn chuyển sang màu trắng hoang mang chính là trạng thái "Sợ hãi" (怕).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

怕
Pà PHẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sợ, sợ hãi; e rằng, sợ là

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim đang đập thình thịch trước hiểm nguy bất ngờ.) 白 BỘ BẠCH (Màu trắng, tái mét, trắng bệch không còn huyết sắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Gặp cơn kinh hãi kinh hồn, Tim run trắng bệch mất hồn bay xa. Mặt mày tái mét lệ nhòa, Chữ Phạp lo sợ phong ba ngập tràn.”

Chữ PHẠP (怕) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm đứng (忄) ghép cùng bộ Bạch (白 - màu trắng). Khi con người trải qua một phen kinh hoàng hãi hùng, máu huyết dồn ngược, nhịp tim đập loạn xạ, sắc mặt biến thành trắng bệch không còn giọt máu. Tâm hồn chuyển sang màu trắng hoang mang chính là trạng thái "Sợ hãi" (怕).

羞
pàxiū PHẠ TU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xấu hổ; ngại ngùng; e thẹn; mắc cỡ; ngại ngại; ngượng nghịu

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
羊 DƯƠNG (Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.)

Chữ TU (羞): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 10 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 害羞 (HẠI TU: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ), 羞耻 (TU SỈ: xấu hổ, nhục nhã, cảm giác hổ thẹn).

Câu ví dụ với từ “怕羞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他有点怕羞,所以不敢唱歌。

tā yǒudiǎn pàxiū, suǒyǐ bù gǎn chànggē.

“Anh ấy hơi ngại ngùng, nên không dám hát.”

Ví dụ #2

我怕羞,不敢跟别人打招呼。

wǒ pàxiū, bù gǎn gēn biérén dǎzhāohū.

“Tôi xấu hổ, không dám chào hỏi người khác.”

Từ “怕羞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →