念头
Minh họa từ vựng 念头
niàntou HÁN VIỆT: NIỆM ĐẦU

念头: ý nghĩ; ý tưởng; dự định; nghĩ ngợi; suy nghĩ

ý nghĩ ý tưởng dự định nghĩ ngợi suy nghĩ

Nét viết & luyện viết chữ 念头

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 念

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Kim trên hiện tại phút giây này, Tâm dưới an nhiên giữa gió bay. Nhớ nghĩ danh Thầy trừ nghiệp chướng, Đạo tâm sáng tỏ tháng cùng ngày.” — Chữ NIỆM (念) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Niệm là nhớ tưởng đến. Chữ Niệm (念) trên là chữ Kim (今 - hiện tại), dưới là chữ Tâm (心 - tấm lòng). Ý nghĩa sâu xa: Niệm là đưa tâm trở về an trú ngay trong giây phút hiện tại, không vương vấn quá khứ, không lo âu tương lai. Trong tu đạo, niệm danh Đấng Thiêng Liêng để giữ lòng thanh tịnh, đoạn dứt phiền não luân hồi.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

念
niàn NIỆM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đọc to, đọc tụng; suy nghĩ, nhớ nhung; ý niệm

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
今 BỘ KIM (Hiện tại, bây giờ, giây phút đương thời.) 心 BỘ TÂM (Trái tim, tâm trí thường trực tỉnh giác.)

Câu thơ nhớ chữ: “Kim trên hiện tại phút giây này, Tâm dưới an nhiên giữa gió bay. Nhớ nghĩ danh Thầy trừ nghiệp chướng, Đạo tâm sáng tỏ tháng cùng ngày.”

Chữ NIỆM (念) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Niệm là nhớ tưởng đến. Chữ Niệm (念) trên là chữ Kim (今 - hiện tại), dưới là chữ Tâm (心 - tấm lòng). Ý nghĩa sâu xa: Niệm là đưa tâm trở về an trú ngay trong giây phút hiện tại, không vương vấn quá khứ, không lo âu tương lai. Trong tu đạo, niệm danh Đấng Thiêng Liêng để giữ lòng thanh tịnh, đoạn dứt phiền não luân hồi.

头
tóu ĐẦU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 5 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).

Câu ví dụ với từ “念头”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我打消了这个念头。

wǒ dǎxiāole zhègè niàntou.

“Tôi đã từ bỏ ý định này.”

Ví dụ #2

他有个大胆的念头。

tā yǒu gè dàdǎn de niàntou.

“Anh ấy có ý nghĩ táo bạo.”

Từ “念头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →