忐
Minh họa từ vựng 忐
tǎn HÁN VIỆT: THẢM

忐: thấp thỏm; lo lắng không yên

thấp thỏm lo lắng không yên

Nét viết & luyện viết chữ 忐

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 忐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẢM (忐): thuộc bộ TÂM (心), gồm 7 nét (3 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

忐
tǎn THẢM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thấp thỏm; lo lắng không yên

Bộ 心 (BỘ TÂM • 7 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ THẢM (忐): thuộc bộ TÂM (心), gồm 7 nét (3 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “忐”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

听了这话,他心里忐忑不安。

tīngle zhè huà, tā xīnlǐ tǎntèbù'ān.

“Nghe được lời này, anh ấy thấp thỏm không yên.”

Ví dụ #2

结果使他忐忑不安。

jiéguǒ shǐ tā tǎntèbù'ān.

“Kết quả khiến anh ấy lo lắng không yên.”

Từ “忐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →