忍受: chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn, gian khổ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to bear, to endure, to tolerate, to suffer
Nét viết & luyện viết chữ 忍受
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lưỡi đao sắc bén kề tim, Lòng son bình thản lặng im chẳng sờn. Trăm điều nhẫn nhịn là hơn, Một mai sóng lặng gió vờn biển êm.” — Chữ NHẪN (忍) là chữ hội ý, gồm chữ Nhận (刃 - lưỡi dao) đè ngay phía trên chữ Tâm (心 - trái tim). Hình ảnh này thể hiện một sức chịu đựng phi thường: dẫu cho mũi dao sắc nhọn có chạm đến tận con tim đau đớn tột cùng, tâm hồn vẫn vững như bàn thạch, không khởi sinh oán hận, không hành động bốc đồng. Nhẫn không phải là nhu nhược hay cam chịu hèn mọn, mà là bản lĩnh tối thượng của bậc đại trượng phu kiềm chế ngọn lửa sân hận để giữ đại cục bình an.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhẫn nhịn, chịu đựng, nhẫn nại
Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén kề tim, Lòng son bình thản lặng im chẳng sờn. Trăm điều nhẫn nhịn là hơn, Một mai sóng lặng gió vờn biển êm.”
Chữ NHẪN (忍) là chữ hội ý, gồm chữ Nhận (刃 - lưỡi dao) đè ngay phía trên chữ Tâm (心 - trái tim). Hình ảnh này thể hiện một sức chịu đựng phi thường: dẫu cho mũi dao sắc nhọn có chạm đến tận con tim đau đớn tột cùng, tâm hồn vẫn vững như bàn thạch, không khởi sinh oán hận, không hành động bốc đồng. Nhẫn không phải là nhu nhược hay cam chịu hèn mọn, mà là bản lĩnh tối thượng của bậc đại trượng phu kiềm chế ngọn lửa sân hận để giữ đại cục bình an.
nhận, chịu đựng, gặp phải
Câu thơ nhớ chữ: “Trên tay bộ TRẢO trao ân cần, Dưới tay bộ HỰU đón về gần. Ở giữa chiếc thuyền MỊCH chở nặng, Biết nhận biết trao nghĩa vẹn phần.”
Chữ THỌ/THỤ (受) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay ở trên (爫 - bộ TRẢO) đang trao chiếc thuyền hoặc khay lễ vật (biến đổi thành bộ MỊCH 冖 ở giữa) cho một bàn tay khác ở dưới (又 - bộ HỰU) đón nhận. Ban đầu chữ mang cả hai nghĩa là trao đi và nhận lại, về sau nghĩa trao đi được thêm bộ THỦ thành chữ THỤ (授), còn chữ THỤ/THỌ (受) chuyên dùng để chỉ sự tiếp nhận, cảm thụ và đón nhận bằng cả tấm lòng.
Câu ví dụ với từ “忍受”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高原边防官兵在极度缺氧与严寒极端的艰苦恶劣环境下,忍受着常人难以想象的生理极限考验坚守战位。
Gāo yuán biān fáng guān bīng zài jí dù quē yǎng yǔ yán hán jí duān de jiān kǔ è liè huán jìng xià, rěn shòu zhe cháng rén nán yǐ xiǎng xiàng de shēng lǐ jí xiàn kǎo yàn jiān shǒu zhàn wèi.
“Các cán bộ chiến sĩ bộ đội biên phòng cao nguyên dưới môi trường khắc nghiệt cùng cực thiếu oxy và giá rét cực đoan đã nhẫn nhịn chịu đựng những thử thách cực hạn sinh lý mà người bình thường khó lòng tưởng tượng nổi để kiên cường bám trụ vị trí chiến đấu.”
Plateau border guards endure physiological trials in extreme hypoxia and cold, resolutely guarding their posts.
深刻领悟“忍受”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ rěn shòu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “忍受” (chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn, gian khổ) - NHẪN THỌ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "忍受" (chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn, gian khổ)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “忍受” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn